Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

添麻烦 (tiānmáfan)

tiānmáfan

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thiêm ma phiền

Nghĩa

  1. gây rắc rối cho ai đó
  2. bất tiện
  3. bày việc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 添麻烦