Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

渗碳 (shèntàn)

shèntàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sấm thán

Nghĩa

  1. tôi cac-bon; cementit

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ