Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

温室效应 (wēnshìxiàoyìng)

wēnshìxiàoyìng

Hán Việt
ôn thất hiệu ứng

Nghĩa

  1. Hiệu ứng nhà kính

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ