温暖温暖 (wēnnuǎn)wēnnuǎnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Tính từHán Việtôn noãnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ấm áp; ấm; ấm cúng2đầm ấm3êm ấm4sưởi ấm; làm ấm