Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

温暖 (wēnnuǎn)

wēnnuǎn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
ôn noãn

Nghĩa

  1. ấm áp; ấm; ấm cúng
  2. đầm ấm
  3. êm ấm
  4. sưởi ấm; làm ấm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 温暖