Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

温良忍让 (wēnliángrěnràng)

wēnliángrěnràng

Hán Việt
ôn lương nhẫn nhượng

Nghĩa

  1. đáp ứng
  2. phục tùng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ