Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

温饱 (wēnbǎo)

wēnbǎo

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ôn bão

Nghĩa

  1. ấm no; no ấm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ