Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
港
人
港人 (gǎngrén)
gǎngrén
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cảng nhân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Người Hong Kong
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
港
gǎng
bến cảng; cảng; bến tàu; sân bay; cảng hàng không
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
Từ có chứa 港人
香港人
xiānggǎngrén
hương cảng nhân
Người Hong Kong