Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

港币 (gǎngbì)

gǎngbì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cảng tệ

Nghĩa

  1. đô la Hồng Kông; tiền Hồng Kông

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ