Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

渴慕 (kěmù)

kěmù

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
khát mộ

Nghĩa

  1. khao khát; ngưỡng mộ; khát mộ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ