Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
湖
泊
湖泊 (húpō)
húpō
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hồ bạc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ao hồ; hồ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
湖
hú
hồ; hồ nước; Lưỡng Hồ; Hồ Nam, Hồ Bắc
泊
bó
cập bến; ghé bến; dừng thuyền; đỗ thuyền; bạc