Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

溜肩膀 (liūjiānbǎng)

liūjiānbǎng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lựu kiên bàng

Nghĩa

  1. vai xệ; vai xuôi; hai vai xệ xuống
  2. hai tay buông xuôi; buông xuôi; buông trôi; không chịu trách nhiệm (người thiếu trách nhiệm)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ