溜肩膀 (liūjiānbǎng)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- lựu kiên bàng
Nghĩa
- vai xệ; vai xuôi; hai vai xệ xuống
- hai tay buông xuôi; buông xuôi; buông trôi; không chịu trách nhiệm (người thiếu trách nhiệm)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.