Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
溶
溶 (róng)
róng
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
dong | dung
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hoà tan; tan
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 溶
溶解
róngjiě
dung giải
HSK 6
hoà tan; tan; chảy; dung giải; thau
HSK 6
溶洞
róngdòng
dong động
hang động đá vôi
岩溶
yánróng
nham dong
các-txơ (hang động do nham thạch bị bào mòn, xâm thực mà thành)
溶液
róngyè
dung dịch
dung dịch
不溶
bùróng
bất dong
không hòa tan
可溶
kěróng
khả dong
hòa tan
微溶
wēiróng
vi dong
hòa tan nhẹ
易溶
yìróng
dị dong
hòa tan