Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

滋事 (zīshì)

zīshì

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tư sự

Nghĩa

  1. gây chuyện; gây sự; sinh sự; khơi chuyện
  2. bày việc; sinh chuyện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 滋事