Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
滋
扰
滋扰 (zīrǎo)
zīrǎo
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tư nhiễu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quấy rầy; quấy rối
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
滋
zī
sinh sôi; sinh đẻ; sinh sản; sinh; lan; thêm; tăng thêm
扰
rǎo
quấy nhiễu; hỗn loạn; phiền (lời nói khách sáo)