滋润滋润 (zīrùn)zīrùnTừ loạiĐộng từ, Tính từ, Danh từHán Việttư nhuậnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ẩm ướt2tưới nhuần; tưới đều; nhuần3dễ chịu; thoải mái