Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

滋润 (zīrùn)

zīrùn

Từ loại
Động từ, Tính từ, Danh từ
Hán Việt
tư nhuận

Nghĩa

  1. ẩm ướt
  2. tưới nhuần; tưới đều; nhuần
  3. dễ chịu; thoải mái

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ