Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

滔滔 (tāotāo)

tāotāo

Từ loại
Từ trạng thái, Động từ, Danh từ
Hán Việt
thao thao

Nghĩa

  1. cuồn cuộn; dào dạt
  2. thao thao; liên tiếp; liên tiếp không ngừng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 滔滔