滔滔滔滔 (tāotāo)tāotāoTừ loạiTừ trạng thái, Động từ, Danh từHán Việtthao thaoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cuồn cuộn; dào dạt2thao thao; liên tiếp; liên tiếp không ngừng