满头大汗满头大汗 (mǎntóudàhàn)mǎntóudàhànTừ loạiĐộng từ, Phó từHán Việtmãn đầu đại hãnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lông mày có hạt với mồ hôi2đổ mồ hôi một cách tự do