Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

满头大汗 (mǎntóudàhàn)

mǎntóudàhàn

Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
mãn đầu đại hãn

Nghĩa

  1. lông mày có hạt với mồ hôi
  2. đổ mồ hôi một cách tự do

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ