Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

满族 (mǎnzú)

mǎnzú

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mãn tộc

Nghĩa

  1. dân tộc Mãn (dân tộc thiểu số, phân bố ở các vùng Liêu Ninh, Hắc Long Giang, Các Lâm, Hà Bắc, Bắc Kinh và Nội Mông Cổ, Trung Quốc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 满族