Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
滥
刑
滥刑 (lànxíng)
lànxíng
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
lạm hình
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trừng phạt bừa bãi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
滥
làn
tràn; lan tràn; tràn ngập (nước); dồn dập; vượt quá; không có giới hạn; lạm dụng
刑
xíng
hình phạt; họ Hình