Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

滥用职权 (lànyòngzhíquán)

lànyòngzhíquán

Hán Việt
lạm dụng chức quyền

Nghĩa

  1. Lạm dụng quyền lực

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ