Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

滴瓶 (dīpíng)

dīpíng

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
tích bình

Nghĩa

  1. bình nhỏ giọt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ