Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
滴
瓶
滴瓶 (dīpíng)
dīpíng
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
tích bình
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bình nhỏ giọt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
滴
dī
nhỏ; giọt; nhỏ giọt; rơi; rỏ; giọt (lượng từ)
瓶
píng
bình; lọ; chai; ghè Lượng từ