Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

漂摇 (piàoyáo)

piàoyáo

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
phiêu dao

Nghĩa

  1. lắc lư
  2. lung lay
  3. không ổn định
  4. dập dềnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 漂摇