演出 (yǎnchū)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- diễn xuất
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- diễn xuất (diễn kịch, vũ đạo, khúc nghệ, tạp kỹ cho mọi người xem)
- buổi biểu diễn
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.