Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

演出 (yǎnchū)

yǎnchū

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
diễn xuất
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. diễn xuất (diễn kịch, vũ đạo, khúc nghệ, tạp kỹ cho mọi người xem)
  2. buổi biểu diễn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 演出