Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

演变 (yǎnbiàn)

yǎnbiàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, 动
Hán Việt
diễn biến

Nghĩa

  1. diễn biến; phát triển biến hoá
  2. biến đổi
  3. biến chuyển

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ