演讲 (yǎnjiǎng)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- diễn giảng
Nghĩa
- diễn thuyết; phát biểu; thuyết trình; diễn giảng
- bài diễn thuyết; bài thuyết trình; bài phát biểu; bài diễn văn
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.