漫漫漫漫 (mànmàn)mànmànTừ loạiTừ trạng thái, Động từ, Tính từHán Việtmạn mạnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dài đằng đẵng; mênh mông (thời gian, địa điểm)2man man