Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

潇洒 (xiāosǎ)

xiāosǎ

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
tiêu sái

Nghĩa

  1. tao nhã; tự nhiên; phóng khoáng; tiêu sái (đẹp trai) (phong độ, cử chỉ...)
  2. xoã; xả láng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ