Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

潜伏 (qiánfú)

qiánfú

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tiềm phục

Nghĩa

  1. ẩn nấp; mai phục; ẩn náu; tiềm phục; chui lủi; ẩn núp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 潜伏