Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

潜心 (qiánxīn)

qiánxīn

Từ loại
Phó từ, Động từ
Hán Việt
tiềm tâm

Nghĩa

  1. chuyên tâm; chuyên cần; dốc lòng; hăng say

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ