Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
潜
意
识
潜意识 (qiányìshí)
qiányìshí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiềm ý thức
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tiềm thức
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
潜
qián
ẩn náu; ẩn nấp; tiềm; kín đáo; bí mật
意
yì
ý nghĩ; nguyện vọng; tâm nguyện
识
shí
nhận thức; biết; quen; kiến thức; tri thức