Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

潜水员 (qiánshuǐyuán)

qiánshuǐyuán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiềm thuỷ viên

Nghĩa

  1. thợ lặn; người nhái

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ