潜水艇潜水艇 (qiánshuǐtǐng)qiánshuǐtǐngTừ loạiDanh từHán Việttiềm thuỷ đĩnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tàu ngầm; tàu lặn2tiềm thuỷ đĩnh