Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

潜能 (qiánnéng)

qiánnéng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiềm năng

Nghĩa

  1. tiềm năng; tiềm ẩn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ