澡塘澡塘 (zǎotáng)zǎotángTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việttáo đườngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bể tắm2nhà tắm; phòng tắm; buồng tắm