Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
澡
巾
澡巾 (zǎojīn)
zǎojīn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
táo cân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chà mitt
2
găng tay tắm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
澡
zǎo
tắm; tắm rửa (cơ thể)
巾
jīn
khăn