Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
澡
盆
澡盆 (zǎopén)
zǎopén
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
táo bồn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bồn tắm
2
bể tắm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
澡
zǎo
tắm; tắm rửa (cơ thể)
盆
pén
chậu; bồn; thau
Từ có chứa 澡盆
鸟澡盆
niǎozǎopén
điểu táo bồn
tắm chim