Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
澳
洲
野
犬
澳洲野犬 (Àozhōuyěquǎn)
Àozhōuyěquǎn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chó Dingo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
澳
ào
vịnh (thường dùng làm tên đất); Áo Môn; Ma Cao
洲
zhōu
châu; châu lục (trên thế giới có bảy châu: châu Á, châu Âu, châu Phi, châu Bắc Mỹ, châu Nam Mỹ, châu Đại Dương, châu Na…
野
yě
ngoài đồng; giới hạn
犬
quǎn
con chó; chó; con; khuyển tử