Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
激
光
激光 (jīguāng)
jīguāng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kích quang
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tia la-de
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
激
jī
bắn lên; toé lên; nổi lên; cảm lạnh
光
guāng
ánh sáng; quang; cảnh vật; cảnh vật; quang cảnh; cảnh; phong cảnh
Từ có chứa 激光
激光器
jīguāngqì
kích quang khí
máy phát la-de
激光笔
Jīguāngbǐ
con trỏ laser
激光唱片
jīguāngchàngpiàn
kích quang xướng phiến
Đĩa cd
化学激光器
huàxué jīguāngqì
hoá học kích quang khí
laser hóa học
激光二极管
jīguāng èrjíguǎn
kích quang nhị cực quản
diode laser
激光打印机
jīguāng dǎyìnjī
kích quang đả ấn cơ
Máy in laser
激光打引机
jīguāng dǎ yǐn jī
kích quang đả dẫn cơ
Máy in laser
固体热容激光器
gùtǐ rè róng jīguāngqì
cố thể nhiệt dung kích quang khí
laser cô đặc nóng trạng thái rắn (SSHCL)