Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

激励 (jīlì)

jīlì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
kích lệ

Nghĩa

  1. khích lệ; khuyến khích; cổ vũ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 激励