Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

激发 (jīfā)

jīfā

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
kích phát

Nghĩa

  1. kích thích; kích động (làm cho hăng hái); khêu; khêu gợi
  2. kích phát (làm cho nguyên tử, phân tử từ trạng thái năng lượng thấp chuyển sang trạng thái năng lượng cao)
  3. tâng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ