Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
瀚
瀚 (hàn)
hàn
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
hãn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
rộng; rộng lớn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 瀚
浩瀚
hàohàn
hạo hãn
cuồn cuộn; mênh mông; bát ngát (dòng nước); nhiều; rất nhiều