Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

火灾 (huǒzāi)

huǒzāi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hoả tai

Nghĩa

  1. hoả hoạn; nạn cháy; hoả tai
  2. cháy nhà

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ