火烧云火烧云 (huǒshāoyún)huǒshāoyúnTừ loạiDanh từHán Việthoả thiếu vânLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ráng đỏ; mây hồng (xuất hiện lúc ban mai hoặc hoàng hôn)