火热 (huǒrè)
- Từ loại
- Tính từ, Từ trạng thái, Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- hoả nhiệt
Nghĩa
- nóng như lửa; hừng hực
- nhiệt tình; nhiệt huyết
- thân mật; nồng nhiệt; hăng say
- kịch liệt; quyết liệt
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.