Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

火热 (huǒrè)

huǒrè

Từ loại
Tính từ, Từ trạng thái, Động từ, Danh từ
Hán Việt
hoả nhiệt

Nghĩa

  1. nóng như lửa; hừng hực
  2. nhiệt tình; nhiệt huyết
  3. thân mật; nồng nhiệt; hăng say
  4. kịch liệt; quyết liệt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 火热