Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
火
箭
军
火箭军 (Huǒjiànjūn)
Huǒjiànjūn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đội quân tên lửa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
火
huǒ
lửa; thuốc súng; thuốc nổ; thuốc pháo
箭
jiàn
tên; mũi tên (để bắn); tiễn
军
jūn
quân đội; quân; quân đoàn