火车头火车头 (huǒchētóu)huǒchētóuTừ loạiDanh từHán Việthoả xa đầuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đầu tàu; đầu máy xe lửa2đầu tàu (ví với người có tác dụng lãnh đạo, tác dụng dẫn đầu)