Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

火轮船 (huǒlúnchuán)

huǒlúnchuán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hoả luân thuyền

Nghĩa

  1. tàu thuỷ; thuyền máy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ