灯光灯光 (dēngguāng)dēngguāngTừ loạiDanh từHán Việtđăng quangLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ánh đèn; ánh sáng đèn2ánh sáng (trên sân khấu hoặc phòng chụp ảnh)