Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
灯
蛾
灯蛾 (dēng'é)
dēng'é
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đăng nga
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bướm đêm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
灯
dēng
đèn; đăng; đèn (đốt bằng chất lỏng hoặc chất khí)
蛾
é
bướm; bươm bướm; con bướm; bướm ngài