Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

灾区 (zāiqū)

zāiqū

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
tai khu
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. khu vực thiên tai
  2. vùng khó khăn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 灾区